Cụm từ đi cùng với: vibration
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “vibration”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “vibration”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépmolecular vibrationlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
sonorous vibrationlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
longitudinal vibrationlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
rates of vibrationlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 60 lần
transverse vibrationlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
modes of vibrationlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 30 lần
metallic vibrationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
rial vibrationlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
Đối chiếu cách dùng của “vibration”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.