Cụm từ đi cùng với: vessel
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “vessel”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “vessel”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmerchant vessellogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 943 lần
sailing vessellogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 851 lần
blood vessellogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.652 lần
trading vessellogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 407 lần
board the vessellogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 686 lần
vessel boundlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 558 lần
small vessellogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.162 lần
pirate vessellogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 280 lần
smaller vessellogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 339 lần
armed vessellogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 351 lần
coasting vessellogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 244 lần
spanish vessellogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 339 lần
Đối chiếu cách dùng của “vessel”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.