E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: verdict

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “verdict”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “verdict”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
verdict of acquittallogDice 8.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 84 lần
unanimous verdictlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
verdict of wilfullogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 90 lần
verdict of guiltylogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 332 lần
verdict of manslaughterlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 36 lần
jury's verdictlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
coroner's verdictlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
adverse verdictlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
doctor's verdictlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần

Đối chiếu cách dùng của “verdict”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.