E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: verbal

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “verbal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “verbal”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
proces verballogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
verbal cueslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
verbal communicationlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 237 lần
non verballogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 239 lần
verbal aggressionlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
verbal abuselogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần
verbal messagelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 215 lần
verbal fluencylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
verbal nounlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
verbal agreementlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
verbal persuasionlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
verbal alterationslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần

Đối chiếu cách dùng của “verbal”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.