E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: vacuum

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “vacuum”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “vacuum”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
vacuum cleanerlogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần
vacuum tubeslogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần
abhors a vacuumlogDice 8.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 54 lần
vacuum cleanerslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
electrogravitational vacuumlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
vacuum tubelogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 142 lần
vacuum fahrlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
vacuum pumplogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
partial vacuumlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
vacuum permeabilitylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
abhorred a vacuumlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 14 lần
vacuum aspirationlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần

Đối chiếu cách dùng của “vacuum”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.