Cụm từ đi cùng với: vacant
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “vacant”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “vacant”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépvacant starelogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 277 lần
vacant spacelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 494 lần
vacant seatlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 496 lần
vacant spaceslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 94 lần
vacant chairlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 481 lần
vacant lotslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102 lần
vacant seatslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 101 lần
vacant thronelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 130 lần
fill the vacantlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 117 lần
vacant lotlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 196 lần
vacant chairslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
Đối chiếu cách dùng của “vacant”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.