E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: urine

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “urine”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “urine”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
excreted in urinelogDice 9.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 22 lần
urine dipsticklogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
urine sampleslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
acidic urinelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
paucity of urinelogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 6 lần
dilute urinelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
emission of urinelogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “urine”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.