E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: upright

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “upright”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “upright”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
bolt uprightlogDice 10.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.495 lần
stand uprightlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.046 lần
standing uprightlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 771 lần
upright posturelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
sat uprightlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 997 lần
upright positionlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 611 lần
stood uprightlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.243 lần
sitting uprightlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 449 lần
upright postslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 101 lần
upright pianologDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 115 lần
stiffly uprightlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
sit uprightlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 252 lần

Đối chiếu cách dùng của “upright”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.