Cụm từ đi cùng với: unstable
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “unstable”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “unstable”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépunstable cylindricallogDice 11.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 392 lần
unstable equilibriumlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
unstable isotopeslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
emotionally unstablelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
unstable isotopelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
mentally unstablelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
unstable nucleilogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
inherently unstablelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
Đối chiếu cách dùng của “unstable”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.