Cụm từ đi cùng với: uniform
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “uniform”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “uniform”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépuniform magneticlogDice 10.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.866 lần
spatially uniformlogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 860 lần
uniform chargelogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.688 lần
valid for uniformlogDice 9.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 740 lần
uniform circularlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 781 lần
spacially uniformlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 446 lần
non uniformlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 707 lần
enters a uniformlogDice 8.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 350 lần
undress uniformlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 240 lần
uniform accelerationlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 189 lần
naval uniformlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 196 lần
uniform editionlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 208 lần
Đối chiếu cách dùng của “uniform”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.