E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: unfortunate

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “unfortunate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “unfortunate”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
unfortunate affairlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 425 lần
unfortunate victimlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 242 lần
unfortunate accidentlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 267 lần
unfortunate wretchlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 189 lần
unfortunate creaturelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 359 lần
unfortunate wretcheslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần
unfortunate creatureslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 219 lần
unfortunate occurrencelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 142 lần
unfortunate beingslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 159 lần
unfortunate victimslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần

Đối chiếu cách dùng của “unfortunate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.