E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: unemployment

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “unemployment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “unemployment”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
unemployment rateslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 133 lần
unemployment insurancelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
unemployment ratelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 337 lần
widespread unemploymentlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
unemployment benefitslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần

Đối chiếu cách dùng của “unemployment”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.