E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: uncomfortable

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “uncomfortable”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “uncomfortable”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
uncomfortable sensationlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 148 lần
exceedingly uncomfortablelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
extremely uncomfortablelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 153 lần
decidedly uncomfortablelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
feel uncomfortablelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 578 lần

Đối chiếu cách dùng của “uncomfortable”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.