Cụm từ đi cùng với: uncertainty
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “uncertainty”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “uncertainty”
Hiển thị 5 / 5 mẫu ghépuncertainty avoidancelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần
uncertainty principlelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 196 lần
heisenberg uncertaintylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
uncertainty tolerancelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
heisenberg's uncertaintylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
Đối chiếu cách dùng của “uncertainty”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.