E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: umbrella

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “umbrella”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “umbrella”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
cotton umbrellalogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần
silk umbrellalogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 164 lần
gingham umbrellalogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
magic umbrellalogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 117 lần
dripping umbrellalogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần

Đối chiếu cách dùng của “umbrella”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.