E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tunnel

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “tunnel”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tunnel”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
underground tunnellogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 96 lần
carpal tunnellogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
thames tunnellogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
hoosac tunnellogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
metro tunnellogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
tunnel syndromelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần
tideway tunnellogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
cenis tunnellogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
channel tunnellogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
midtown tunnellogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
scanning tunnellogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần

Đối chiếu cách dùng của “tunnel”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.