E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: trusty

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “trusty”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “trusty”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
trusty messengerlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 206 lần
trusty followerlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
trusty tomkinslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
trusty servantlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 237 lần
trusty henchmanlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
trusty messengerslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
trusty riflelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
trusty eckartlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của “trusty”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.