Cụm từ đi cùng với: tray
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “tray”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “tray”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghéptea traylogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 835 lần
ash traylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
silver traylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 314 lần
tray containinglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 111 lần
snuffer traylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
tray of refreshmentslogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 32 lần
wooden traylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
bearing a traylogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 118 lần
Đối chiếu cách dùng của “tray”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.