Cụm từ đi cùng với: toy
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “toy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “toy”
Hiển thị 8 / 8 mẫu ghépmoy toylogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 183 lần
toy shoplogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 395 lần
children's toylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
toy shopslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 105 lần
mechanical toylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
child's toylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần
toy balloonlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
toy terrierlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
Đối chiếu cách dùng của “toy”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.