E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tournament

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “tournament”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tournament”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
triwizard tournamentlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 146 lần
tennis tournamentlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
ncaa tournamentlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
football tournamentlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
basketball tournamentlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
euro tournamentlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
chess tournamentlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
slam tournamentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
golf tournamentlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
championship tournamentlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
qualifying tournamentlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
snooker tournamentlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần

Đối chiếu cách dùng của “tournament”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.