E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tolerance

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “tolerance”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tolerance”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
jitter tolerancelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
glucose tolerancelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
zero tolerancelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
uncertainty tolerancelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
tolerance igtlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
herbicide tolerancelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của “tolerance”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.