Cụm từ đi cùng với: toil
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “toil”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “toil”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépincessant toillogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 181 lần
daily toillogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 339 lần
unremitting toillogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 100 lần
toil wornlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 254 lần
day's toillogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần
arduous toillogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
Đối chiếu cách dùng của “toil”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.