E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: toast

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “toast”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “toast”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
buttered toastlogDice 10.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 456 lần
slice of toastlogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 103 lần
slices of toastlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 51 lần
dry toastlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 292 lần
anchovy toastlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
proposing the toastlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 44 lần
bumper toastlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
propose a toastlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 99 lần
toast racklogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
loyal toastlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
reigning toastlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
drank the toastlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 84 lần

Đối chiếu cách dùng của “toast”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.