E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: thursday

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “thursday”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “thursday”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
thursday eveninglogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 793 lần
thursday afternoonlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 337 lần
maundy thursdaylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
tuesdays thursdaylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
thursday octlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần
wednesday thursdaylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
thursday octoberlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 125 lần
thursday eveningslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
thursday fridaylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 74 lần
thursday aprillogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 119 lần
thursday julylogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 131 lần
thursday novlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần

Đối chiếu cách dùng của “thursday”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.