E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: threat

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “threat”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “threat”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
threat of vengeancelogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 225 lần
potential threatlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 137 lần
triple threatlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
pose a threatlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 89 lần
idle threatlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 138 lần
perceived threatlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 174 lần
terrorist threatlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
threat posedlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
threat of violencelogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 125 lần

Đối chiếu cách dùng của “threat”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.