E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: terror

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “terror”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “terror”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
terror strickenlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.282 lần
reign of terrorlogDice 8.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 793 lần
mortal terrorlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 532 lần
superstitious terrorlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 376 lần
abject terrorlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 344 lần
terror lestlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 511 lần
cry of terrorlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 762 lần
strike terrorlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 412 lần
vague terrorlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 338 lần
agony of terrorlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 336 lần
terror seizedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 354 lần
shriek of terrorlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 202 lần

Đối chiếu cách dùng của “terror”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.