E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: terminate

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “terminate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “terminate”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
terminate fatallylogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
abruptly terminatelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 145 lần
terminate abruptlylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 120 lần
null terminatelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần

Đối chiếu cách dùng của “terminate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.