E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tension

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “tension”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tension”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
muscle tensionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
racial tensionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
nervous tensionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 186 lần
surface tensionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 327 lần
utmost tensionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
inner tensionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 84 lần
ethnic tensionlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
muscular tensionlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần

Đối chiếu cách dùng của “tension”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.