E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tenant

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “tenant”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tenant”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
tenant farmerslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 211 lần
tenant farmerlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 148 lần
tenant farminglogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần

Đối chiếu cách dùng của “tenant”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.