Cụm từ đi cùng với: tell
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “tell”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “tell”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépi'll telllogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14.372 lần
tell the truthlogDice 8.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 11.184 lần
cannot telllogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12.081 lần
tell theelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.005 lần
ll telllogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.545 lần
tell the storylogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 6.309 lần
can't telllogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.595 lần
tell yelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.565 lần
going to telllogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 4.363 lần
able to telllogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.057 lần
don't telllogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.633 lần
tell whetherlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.922 lần
Đối chiếu cách dùng của “tell”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.