E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: telescope

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “telescope”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “telescope”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
refracting telescopelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
reflecting telescopelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 89 lần
radio telescopelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 94 lần
space telescopelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 298 lần
hubble telescopelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
powerful telescopelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 163 lần
ship's telescopelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
optical telescopelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
astronomical telescopelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần

Đối chiếu cách dùng của “telescope”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.