E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: teacher

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “teacher”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “teacher”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
assistant teacherlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 679 lần
school teacherlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.599 lần
teacher educationlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 393 lần
music teacherlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 526 lần
pupil teacherlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 222 lần
teacher traininglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 265 lần
student teacherlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 229 lần
classroom teacherlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 140 lần

Đối chiếu cách dùng của “teacher”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.