Cụm từ đi cùng với: tall
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “tall”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “tall”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéptall figurelogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.631 lần
tall thinlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.788 lần
tall slenderlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 957 lần
tall treeslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.929 lần
tall gauntlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 611 lần
tall grasslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 973 lần
tall handsomelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.017 lần
tall slimlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 427 lần
tall darklogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.209 lần
inches talllogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 438 lần
tall gracefullogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 411 lần
tall stoutlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 381 lần
Đối chiếu cách dùng của “tall”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.