Cụm từ đi cùng với: sweep
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sweep”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “sweep”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsweep awaylogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.497 lần
wind sweeplogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.539 lần
chimney sweeplogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 592 lần
sweep acrosslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.381 lần
clean sweeplogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 564 lần
sweep pastlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.137 lần
sweep overlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.075 lần
cm sweeplogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 344 lần
sweep roundlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.408 lần
sweep cleanlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 361 lần
sweep the horizonlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 267 lần
sweep throughlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.287 lần
Đối chiếu cách dùng của “sweep”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.