Cụm từ đi cùng với: survival
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “survival”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “survival”
Hiển thị 5 / 5 mẫu ghépsurvival instinctslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
survival rateslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
survival mechanismlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
chances of survivallogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 62 lần
survival kitlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
Đối chiếu cách dùng của “survival”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.