Cụm từ đi cùng với: supplier
Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “supplier”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “supplier”
Hiển thị 2 / 2 mẫu ghépminimizing supplierlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
tyre supplierlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
Đối chiếu cách dùng của “supplier”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.