Cụm từ đi cùng với: superior
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “superior”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “superior”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéplake superiorlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.668 lần
superior officerlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.221 lần
vastly superiorlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 382 lần
superior numberslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 659 lần
infinitely superiorlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 375 lần
superior forcelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 954 lần
superior officerslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 560 lần
superior wisdomlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 365 lần
superior intelligencelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 358 lần
greatly superiorlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 446 lần
superior qualitylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 317 lần
superior knowledgelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 606 lần
Đối chiếu cách dùng của “superior”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.