E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: suffer

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “suffer”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “suffer”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
suffer severelylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.022 lần
suffer greatlylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 935 lần
suffer terriblylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 648 lần
suffer muchlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.121 lần
physical sufferlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 482 lần

Đối chiếu cách dùng của “suffer”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.