Cụm từ đi cùng với: successive
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “successive”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “successive”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsuccessive generationslogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 309 lần
successive stageslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 108 lần
successive layerslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
successive phaseslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
successive defeatslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
successive administrationslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
successive shockslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
successive terraceslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
successive periodslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
successive sundayslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
successive tierslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
successive editionslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
Đối chiếu cách dùng của “successive”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.