E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: stripe

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “stripe”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “stripe”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
stripe waistcoatlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
yellow stripelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 257 lần
stripe awninglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46 lần
stripe cottonlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 101 lần
stripe shirtlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
stripe petticoatlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
stripe basslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
stripe trouserslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
alternate stripelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
stripe shirtslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
vertical stripelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
horizontal stripelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần

Đối chiếu cách dùng của “stripe”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.