E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: strictly

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “strictly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “strictly”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
strictly forbiddenlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 541 lần
strictly prohibitedlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 185 lần
strictly enjoinedlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
strictly speakinglogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.193 lần
strictly adheredlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 140 lần
strictly guardedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 220 lần
strictly enforcedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 152 lần
strictly confidentiallogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 144 lần
strictly in accordancelogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 107 lần
strictly accuratelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 115 lần
strictly limitedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 173 lần
strictly entailedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần

Đối chiếu cách dùng của “strictly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.