Cụm từ đi cùng với: stress
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “stress”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “stress”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéptraumatic stresslogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 395 lần
stress disorderlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 408 lần
oxidative stresslogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 130 lần
shear stresslogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
stress reductionlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 149 lần
chronic stresslogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 138 lần
stress levelslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 227 lần
reduce stresslogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 177 lần
stress responselogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 218 lần
stress responseslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 105 lần
posttraumatic stresslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
psychological stresslogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
Đối chiếu cách dùng của “stress”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.