Cụm từ đi cùng với: strange
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “strange”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “strange”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépstrange thinglogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.657 lần
strange thingslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.936 lần
seem strangelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.438 lần
strange storylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.447 lần
strange mixturelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 725 lần
strange landlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.340 lần
seems strangelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.116 lần
strange feelinglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.169 lần
strange contrastlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 647 lần
strange adventureslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 607 lần
strange sensationlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 584 lần
strange coincidencelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 522 lần
Đối chiếu cách dùng của “strange”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.