E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: stitch

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “stitch”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “stitch”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
stitch of canvaslogDice 8.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 233 lần
lilo stitchlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
purl stitchlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
stitch of canvasslogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 16 lần
satin stitchlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
knit stitchlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần

Đối chiếu cách dùng của “stitch”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.