E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sticky

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “sticky”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sticky”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
sticky mucuslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
sticky slimelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
sticky mudlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
sticky substancelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
sticky secretionlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
sticky sweetslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
sticky sweetmeatslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “sticky”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.