E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: stern

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “stern”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “stern”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
stern sheetslogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.463 lần
stem to sternlogDice 8.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 735 lần
stern foremostlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 194 lần
stern determinationlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 234 lần
stern realitieslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 159 lần
stern necessitylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 295 lần
stern chaselogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 230 lần
stern realitylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 200 lần
stern voicelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 998 lần
stern postlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 292 lần
stern resolvelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 131 lần
stern featureslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 244 lần

Đối chiếu cách dùng của “stern”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.