E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: stereotype

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “stereotype”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “stereotype”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
stereotype foundrylogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
gender stereotypelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
racial stereotypelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
racist stereotypelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
stereotype plateslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
boston stereotypelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
negative stereotypelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
stereotype phraseslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
harmful stereotypelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
stereotype threatlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần

Đối chiếu cách dùng của “stereotype”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.