E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: stain

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “stain”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “stain”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
tear stainlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 973 lần
blood stainlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.588 lần
stain glasslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.378 lần
travel stainlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 516 lần
stain with bloodlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 834 lần
weather stainlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 414 lần
ink stainlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 146 lần
indelible stainlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 96 lần
mud stainlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 176 lần
crimson stainlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 144 lần
stain of bloodlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 399 lần

Đối chiếu cách dùng của “stain”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.