Cụm từ đi cùng với: stadium
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “stadium”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “stadium”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépwembley stadiumlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
olympic stadiumlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
football stadiumlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
greer stadiumlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
waterfront stadiumlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
emirates stadiumlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
stadium hostedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
baseball stadiumlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
seater stadiumlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
indoor stadiumlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
soccer stadiumlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
shea stadiumlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
Đối chiếu cách dùng của “stadium”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.