E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: spontaneous

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “spontaneous”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “spontaneous”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
spontaneous combustionlogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 139 lần
spontaneous fissionlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
spontaneous abortionlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
spontaneous generationlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 111 lần
spontaneous emissionlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
spontaneous outburstlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
spontaneous effusionlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
spontaneous productionslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
spontaneous outpouringlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
spontaneous symmetrylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần

Đối chiếu cách dùng của “spontaneous”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.